EduSys - Phân hệ sử dụng


I. Giới thiệu:

            Phân hệ “Kỳ thi” (Exams) hỗ trợ người dùng khởi tạo, lập kế hoach và quản lý các kỳ thi. Đồng thời, hỗ trợ đánh giá kết quả của học viên và tạo bảng điểm sau các kỳ thi. 

            Phân hệ này là một trong những phân hệ cơ bản và mặc định có thể cài đặt ban đầu trong hệ thống quản lý tổng thể.


II. Tính năng: 

1. Cấu hình (Configuration):

1.1 Loại kỳ thi (Exam Types):

Vị trí tính năng: Kỳ thi > Cấu hình > Loại kỳ thi (Exams > Configuration > Exam Types)

Hỗ trợ khởi tạo tên các loại kỳ thi được tổ chức.


 

1.2 Phòng thi (Exam Rooms):

Vị trí tính năng: Kỳ thi > Cấu hình > Phòng thi (Exams > Configuration > Exam Rooms)

Hỗ trợ khởi tạo tên phòng thi sử dụng trong kỳ thi.

Thông tin tạo phòng thi bao gồm: đặt tên phòng, chọn phòng học, số lượng học viên/phòng.



1.3 Cấu hình điểm thi (Grade Configuration): 

Vị trí tính năng: Kỳ thi > Cấu hình > Cấu hình điểm thi (Exams > Configuration > Grade Configuration)

Hỗ trợ khởi tạo cấu hình điểm thi, giúp phân loại mức điểm và hiển thị đánh giá xếp loại của từng mức điểm.  


Tạo cấu hình điểm thi: chọn khoảng phần trăm số điểm và kết quả xếp loại khi nằm trong khoảng điểm đó.


 

2. Kỳ thi (Exams):

2.1 Phiên thi (Exam Sessions):

Vị trí tính năng: Kỳ thi > Kỳ thi > Phiên thi (Exams > Exams > Exam Sessions)

Hỗ trợ lập kế hoạch cho các kỳ thi của mỗi học phần.


Thông tin phiên thi gồm:

. Cung cấp các thông tin của phiên thi: tên kỳ thi, thời gian, địa điểm, khóa học, học phần… (1).

. Lịch thi cụ thể của từng môn thi trong 1 phiên thi (sẽ tự động cập nhật vào, khi khởi tạo thông tin ở tính năng “Kỳ thi”, tại mục 2.) (2)

. Quy trình tính năng “Phiên thi” hoạt động: (3)

“Dự kiến” (Draft) > “Được tổ chức” (Held) > “Hoàn thành” (Done).


 

2.2 Kỳ thi (Exams):

Vị trí tính năng: Kỳ thi > Kỳ thi > Kỳ thi (Exams > Exams > Exams)

Hỗ trợ tạo lịch thi cho từng môn học. Giúp người dùng sắp xếp phòng thi và danh sách học viên tham dự cho từng môn thi. 


 

Thông tin lịch thi cho từng môn học gồm:

. Cung cấp các thông tin tạo lịch thi: tên kỳ thi, thời gian, môn học, tổng điểm, mức điểm để vượt qua kỳ thi, … (1).

. Bảng “Người tham dự” (Attendees): danh sách học viên tham dự kỳ thi này (2) 

. Quy trình tính năng “Kỳ thi” hoạt động: (3)

“Dự kiến” (Draft) > “Lên lịch” (Schedule) > “Được tổ chức” (Held) > “Cập nhật kết quả” (Result Update) > “Hoàn thành” (Done).


 

Tạo danh sách học viên tham dự kỳ thi: kỳ thi đang ở trạng thái “Dự kiến”

. Chọn “Lịch thi” (Schedule Exam) (1) > Xuất hiện bảng “Sắp xếp phòng thi” (Exam Room Distribution)

. Bảng “Phòng thi” (Exam Rooms): chọn phòng thi (2).

. Bảng “Tham dự kỳ thi” (Exam Attendees): chọn danh sách học viên tham dự kỳ thi (3).

(Danh sách ở đây chi bao gồm những học viên đã nằm rong danh sách thuộc học phần này)


Điểm danh học viên tham dự kỳ thi: kỳ thi đang ở trang thái “Được tổ chức” 

. Chọn “Tổ chức kỳ thi” (Held Exam) (1) > Xuất hiện bảng “Tổ chức kỳ thi” (Held Exam Wizard)

. Chọn “Thêm dòng” (Add a line) (2): để xuất hiện danh sách học viên cần điểm danh, sau tích chọn học viên vắng mặt. 

. Chọn “Hoàn thành” (Held) (3): kết thúc điểm danh, hệ thống tự động cập nhật vào bảng “Người tham dự” (Attendees).


Cập nhật kết quả điểm thi: kỳ thi ở trạng thái “Cập nhật kết quả”


Để nhập điểm thi sử dụng tính năng “Tham dự kỳ thi” (Xem ở mục 2.3.)


2.3 Tham dự kỳ thi (Exam Attendees):

Vị trí tính năng: Kỳ thi > Kỳ thi > Tham dự kỳ thi (Exams > Exams > Exam Attendees)

Hỗ trợ thêm học viên ngoài danh sách học phần tham dự kỳ thi.

Ở đây cũng có thể tạo danh sách và điểm danh học viên tham dự kỳ thi (tạo từng học viên).

Đồng thời, giáo viên sẽ cập nhật điểm ở cột điểm sau khi có kết quả điểm bài thi.


2.4 Mẫu kết quả (Result Templates):

Vị trí tính năng: Kỳ thi > Kỳ thi > Mẫu kết quả (Exams > Exams > Result Templates)

Hỗ trợ tạo tên mẫu kết quả điểm thi của phiên thi tương ứng. 

Lưu ý: Nên nhập điểm kết quả thi trước khi tạo mẫu kết quả.

 

Tạo mẫu kết quả:

. Cung cấp thông tin “Mẫu kết quả” (1).

. Bảng “Mức điểm” (Grades): hỗ trợ hiển thị dòng thông báo kết quả với từng mức điểm ở bảng điểm (2).

. Kích chọn “Tạo kết quả” (Generate Result) (3), với “Mẫu kết quả” được tạo thì một bảng điểm tương ứng sẽ được hệ thống tự động tạo ở tính năng “Bảng điểm” (Marksheet Registers)“Marksheet Lines”.


 

2.5 Bảng điểm (Marksheet Registers):

Vị trí tính năng: Kỳ thi > Kỳ thi > Bảng điểm (Exams > Exams > Marksheet Registers)

Hỗ trợ tạo hoặc cập nhật bảng tổng điểm cho các môn thi của mỗi phiên thi tương ứng. 

Do tính liên kết của hệ thống, nên khi “Mẫu kết quả” được tạo thì “Bảng điểm” (Marksheet Registers) cũng sẽ tự động được tạo ra, điểm cũng sẽ tự động được cập nhật. Người dùng chỉ cần xác nhận lại bảng điểm đã được tạo.

Đối với trường hợp tạo mới bảng điểm, người dùng phải tự thêm danh sách học viên và nhập điểm.


 

“Bảng điểm” gồm:

. Thông tin kỳ thi cần tạo sổ điếm (1).

. Danh sách kết quả kỳ thi của học viên (2).

. Chọn “Xác nhận bảng điểm” (Validate Marksheet) (3) để xác nhận bảng điểm đã được tạo. 


 

2.6 Bảng điểm cá nhân (Marksheet Lines): 

Vị trí tính năng: Kỳ thi > Kỳ thi > Bảng điểm cá nhân (Exams > Exams > Marksheet Lines)

Hỗ trợ tạo hoặc tự động cập nhật điểm số của từng học viên, với điểm số là tổng số điểm của các môn thi trong một phiên thi.

Do tính liên kết của hệ thống, nên khi “Mẫu kết quả” được tạo thì “Bảng điểm cá nhân” cũng sẽ tự động được tạo ra, điểm cũng sẽ tự động được cập nhật.

Đối với trường hợp tạo mới bảng điểm cá nhân, người dùng phải tự chọn học viên, thông tin kỳ thì tham gia và nhập điểm.


 

Tạo “Bảng điểm cá nhân” (Marksheet Lines):

. Chọn tên học viên (1).

. Nhập thông tin học viên, kỳ thi và điểm số (2), hệ thống sẽ cập nhật kết quả lên mục (1). 

 

2.7 Kết quả (Result Lines):

Vị trí tính năng: Kỳ thi > Kỳ thi > Kết quả (Exams > Exams > Result Lines)

Hỗ trợ tạo hoặc tự động cập nhật sổ điểm cho từng môn thi của từng học viên.

Do tính liên kết của hệ thống, nên khi “Mẫu kết quả” được tạo thì “Bảng điểm cá nhân” cũng sẽ tự động được tạo ra, điểm cũng sẽ tự động được cập nhật.

Đối với trường hợp tạo mới bảng điểm cá nhân, người dùng phải tự chọn học viên, thông tin kỳ thì tham gia và nhập điểm.


 

Tạo “Result Lines”: cung cấp tên học viên, tên môn thi, số điểm. 


 

3. Tổng quan (General):

Lịch thi học viên (Student Hall Tickets)

Vị trí tính năng: Kỳ thi > Tổng thể > Lịch thi học viên (Exams > General > Student Hall Tickets)

Hỗ trợ học viên in lịch thi cụ thể của từng môn thi của mình.


Chọn “Phiên thi” học viên muốn in lịch thi.





Copyright © TS24 Corp. All Rights Reserved