EduSys - Thiết lập cơ bản


I. Giới thiệu:

Phân hệ OpenEduCat hỗ trợ người dùng quản lý các tính năng chính của một hệ thống quản lý tổng thể về giáo dục.

Phân hệ này là một trong những phân hệ cơ bản và mặc định có thể cài đặt ban đầu trong hệ thống quản lý tổng thể.


II. Tính năng: 

1. Cấu hình (Configuration):

1.1 Khóa học (Courses):

Vị trí tính năng: OpenEduCat > Cấu hình > Khóa học (OpenEduCat > Configuration > Courses)

Hỗ trợ khởi tạo, quản lý thông tin khóa học.



Chi tiết thông tin khóa học 

(1) Tạo thông tin khóa học:

. “Tên” (Name): Tên khóa học.

. “Mã” (Code): Mã l khóa học.

. “Loại đánh giá” (Evaluation Type): Chọn loại đánh giá trong danh sách có sẵn.

. “Điều khoản học phí” (Fees Term): Chọn điều khoản học phí.

. “Lớp học trước” (Parent Course): Chọn khóa học trước đó (nếu có).

. “Số lượng tối thiểu” (Minimum Unit Load): Số học viên tối thiểu của khóa học.

. “Số lượng tối đa” (Maximum Unit Load): Số học viên tối đa của khóa học.

(2) “Môn học” (Subjects): Các môn học của khóa hoc. 



1.2 Học phần (Batches):

Vị trí tính năng: OpenEduCat > Cấu hình > Học phần (OpenEduCat > Configuration > Batches)

Hỗ trợ khởi tạo, quản lý thông tin về thời gian diễn ra các học phần. Có thể tạo nhiều học phần dưới 1 khóa học.  


 

Tạo thông tin học phần:

. “Tên” (Name): Tên học phần.

. “Mã” (Code): Mã học phần.

. “Thời gian bắt đầu” (Start Date): Chọn thời gian bắt đầu.

. “Thời gian kết thúc” (End Date): Chọn thời gian kết thúc.

. “Lớp học” (Couse): Chọn lớp học của học phần này.


1.3 Điều khoản học phí (Fees Terms):

Vị trí tính năng: OpenEduCat > Cấu hình > Điều khoản học phí (OpenEduCat > Configuration > Fees Terms)

Hỗ trợ khởi tạo, quản lý thông tin điều khoản thanh toán học phí. Thiết lập điểu khoản thanh toán nhiều đợt, mỗi đợt thanh toán với tỉ lệ % và thời hạn tùy chỉnh.



1.4 Môn học (Subjects):

Vị trí tính năng: OpenEduCat > Cấu hình > Môn học (OpenEduCat > Configuration > Subjects)

Hỗ trợ khởi tạo, quản lý thông tin của các môn học.


 

Tạo thông tin môn học:

. “Tên” (Name): Tên môn học

. “Mã” (Code): Mã môn học

. “Khóa học” (Course): Chọn khóa học

. “Loại” (Type): Lý thuyết (Theory)/ Thực hành (Practical)/ Cả hai (Both) / Khác (Other).

. “Loại môn học” (Subject Type): Bắt buộc (Compulsory)/ Tự chọn (Elective).

. “Trọng số điểm” (Grade Weightage): Đặt trọng số cho điểm số môn học này.  

 


1.5 Phòng học (Class Rooms):

Vị trí tính năng: OpenEduCat > Cấu hình > Phòng học (OpenEduCat > Configuration > Class Rooms)

Hỗ trợ khởi tạo, quản lý thông tin các phòng học về số lượng học viên, các thiết bị/dụng cụ giảng dạy và tài sản trong phòng học.

 

Chi tiết thông tin phòng học 

(1) Tạo thông tin phòng học

. “Tên” (Name): Tên phòng học

. “Mã” (Code): Mã phòng học

. “Lớp học” (Couse): Chọn lớp học sẽ sử dụng phòng học này

. “Khóa học” (Batches): Khóa học của lớp học đã chọn ở trên.

. “Số lượng” (No of Person): Số lượng học viên/1 lớp học.

(2) Thiết bị/dụng cụ (Facilities)

. “Thiết bị/dụng cụ” (Faculity): Chọn từ danh sách có sẵn hoặc tạo mới tên thiết bị/dụng cụ có trong phòng học

. “Số lượng” (Quantity): Điền số lượng của thiết bị/dụng cụ có trong phòng học.

(3) Quản lý tài sản (Asset Management)

. “Sản phẩm” (Product): Chọn trong danh sách có sẵn hoặc tạo mới loại tài sản có trong phòng học.

. “Mã” (Code): Mã sản phẩm

. “Số lượng” (Quantity): Điền số lượng của loại tài sản có trong phòng học.


1.6 Các loại hoạt động (Activity Types):

Vị trí tính năng: OpenEduCat > Cấu hình > Các loại hoạt động (OpenEduCat > Configuration > Activity Types)

Hỗ trợ khởi tạo, quản lý các hoạt động được tổ chức trong trường học.

 

1.7 Thiết bị/dụng cụ (Facilities):

Vị trí tính năng: OpenEduCat > Cấu hình > Thiết bị/dụng cụ (OpenEduCat > Configuration > Facilities)

Hỗ trợ khởi tạo, quản lý các thiết bị/dụng cụ phục vụ cho việc giảng dạy.



1.8 Tôn giáo (Categories):

Vị trí tính năng: OpenEduCat > Cấu hình > Tôn giáo (OpenEduCat > Configuration > Categories)

Hỗ trợ khởi tạo, quản lý các tôn giáo.


 

2. Chuyển đổi học viên (Student Migration):

Vị trí tính năng: OpenEduCat > Tổng quát > Chuyển đổi học viên (OpenEduCat > General > Student Migration)

Hỗ trợ quản lý thông tin chuyển đổi học viên từ lớp này sang lớp khác.


 

Chi tiết thông tin chuyển đổi học viên

. Tạo thông tin chuyển đổi (1)

. Chọn học viên cần di chuyển (2).



3. Báo cáo (Reports):

Vị trí tính năng: OpenEduCat > Báo cáo > Phân tích học phí (OpenEduCat > Reports > Fees Analysis)              

Hỗ trợ in báo cáo chi tiết học phí theo từng học viên hoặc theo danh sách lớp.    

  




Copyright © TS24 Corp. All Rights Reserved